魚眼鏡頭的 ngư nhãn kính đầu đích Hán Việt: ngư nhãn kính đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtngư nhãn kính đầu đíchCấu tạo魚 + 眼 + 鏡 + 頭 + 的 · ngư + nhãn + kính + đầu + đích nghĩa thành phần: ngư + nhãn + kính + đầu + đích