魚縱大壑 yú zòng dà hè · ngư túng đại hác Hán Việt: ngư túng đại hác · Pinyin: yú zòng dà hè Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 縱 (túng) + 大 (đại) + 壑 (hác)Pinyinyú zòng dà hèHán Việtngư túng đại hácCấu tạo魚 + 縱 + 大 + 壑 · ngư + túng + đại + hác nghĩa thành phần: ngư + túng + đại + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壑:大水坑。鱼跳进了大水坑。比喻遇到了施展才能的场所或时机。