魚肉人民 ngư nhục nhân dân Hán Việt: ngư nhục nhân dân Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 肉 (nhục) + 人 (nhân) + 民 (dân)Hán Việtngư nhục nhân dânCấu tạo魚 + 肉 + 人 + 民 · ngư + nhục + nhân + dân nghĩa thành phần: ngư + nhục + nhân + dân Nghĩa EngCihui 魚肉人民 úròu rénmín v.o. to prey upon the people