魚肉百姓

yú ròu bǎi xìng ngư nhục bách tính

Hán Việt: ngư nhục bách tính · Pinyin: yú ròu bǎi xìng

Tổng quan

bóc lột dân chúng

Cấu tạo: (ngư) + (nhục) + (bách) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóc lột dân chúng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼肉:指受宰割者。后比喻用暴力欺凌,任意残害无辜的人们。
  • Tân Hoa Tự Điển 鱼肉指受宰割者◇比喻用暴力欺凌,任意残害无辜的人们。

Eng

  • CC-CEDICT to prey on the people
  • Cihui to prey on the people