魚貨產值

ngư hóa sản trị

Hán Việt: ngư hóa sản trị

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (hóa) + (sản) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚貨產值 úhuò chǎnzhí n. value of the catch