魚貫成行

yú guàn chéng xíng ngư quán thành hành

Hán Việt: ngư quán thành hành · Pinyin: yú guàn chéng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (quán) + (thành) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻像鱼一样一人挨一个地排列着前行。