魚貫而出

yú guàn ér chū ngư quán nhi xuất

Hán Việt: ngư quán nhi xuất · Pinyin: yú guàn ér chū

Tổng quan

đi ra theo hàng | đi ra nối đuôi nhau

Cấu tạo: (ngư) + (quán) + (nhi) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi ra theo hàng | đi ra nối đuôi nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像游鱼那样连贯着出现。

Eng

  • CC-CEDICT to file out; to walk out in a line
  • Cihui to file out; to walk out in a line