魚貫而前

yú guàn ér qián ngư quán nhi tiền

Hán Việt: ngư quán nhi tiền · Pinyin: yú guàn ér qián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (quán) + (nhi) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像游鱼一样连贯地向前行进。