魚躍救球

ngư dược cứu cầu

Hán Việt: ngư dược cứu cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (dược) + (cứu) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚躍救球 úyuèjiùqiú f.e. <sport> diving save; diving retrieve