魚躍龍門

yú yuè lóng mén ngư dược long môn

Hán Việt: ngư dược long môn · Pinyin: yú yuè lóng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (dược) + (long) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻举业成功或地位高升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鱼化龙"。 2.唐元弼有《鱼跃龙门赋》。

Eng

  • Cihui 魚躍龍門 úyuèlóngmén id. pass a competitive examination