魚跳龍門 ngư khiêu long môn Hán Việt: ngư khiêu long môn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 跳 (khiêu) + 龍 (long) + 門 (môn)Hán Việtngư khiêu long mônCấu tạo魚 + 跳 + 龍 + 門 · ngư + khiêu + long + môn nghĩa thành phần: ngư + khiêu + long + môn Nghĩa EngCihui 魚跳龍門 útiàolóngmén id. persons of humble family who endeavor to pass the national examinations