魚雁往返

ngư nhạn vãng phản

Hán Việt: ngư nhạn vãng phản

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (nhạn) + (vãng) + (phản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚雁往返 úyànwǎngfǎn id. have correspondence with