魚雁沉杳

yú yàn chén yǎo ngư nhạn trầm yểu

Hán Việt: ngư nhạn trầm yểu · Pinyin: yú yàn chén yǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (nhạn) + (trầm) + (yểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杳:远得不见踪影。比喻书信断绝。