魚餒肉敗
ngư nỗi nhục bại
Hán Việt: ngư nỗi nhục bại · Pinyin: yú něi ròu bài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 馁:鱼臭烂;败:肉腐烂。鱼烂肉腐。泛指变质的食物。
- Tân Hoa Tự Điển 馁鱼臭烂;败肉腐烂。鱼烂肉腐。泛指变质的食物。
Hán Việt: ngư nỗi nhục bại · Pinyin: yú něi ròu bài