魚鱗圖籍 yú lín tú jí · ngư lân đồ tịch Hán Việt: ngư lân đồ tịch · Pinyin: yú lín tú jí Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鱗 (lân) + 圖 (đồ) + 籍 (tịch)Pinyinyú lín tú jíHán Việtngư lân đồ tịchCấu tạo魚 + 鱗 + 圖 + 籍 · ngư + lân + đồ + tịch nghĩa thành phần: ngư + lân + đồ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鱼鳞图册"。