魚鱗雜襲 yú lín zá xí · ngư lân tạp tập Hán Việt: ngư lân tạp tập · Pinyin: yú lín zá xí Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鱗 (lân) + 雜 (tạp) + 襲 (tập)Pinyinyú lín zá xíHán Việtngư lân tạp tậpCấu tạo魚 + 鱗 + 雜 + 襲 · ngư + lân + tạp + tập nghĩa thành phần: ngư + lân + tạp + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鱼鳞杂沓"。