魚鼓簡板

yú gǔ jiǎn bǎn ngư cổ giản bản

Hán Việt: ngư cổ giản bản · Pinyin: yú gǔ jiǎn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (cổ) + (giản) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鱼鼓简子"。