魚龍變化

yú lóng biàn huà ngư long biến hóa

Hán Việt: ngư long biến hóa · Pinyin: yú lóng biàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (long) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鱼变化为龙。比喻世事或人的根本性变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鱼变化为龙。比喻世事或人的根本性变化。