魚龍曼羨 yú lóng màn xiàn · ngư long mạn tiện Hán Việt: ngư long mạn tiện · Pinyin: yú lóng màn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 龍 (long) + 曼 (mạn) + 羨 (tiện)Pinyinyú lóng màn xiànHán Việtngư long mạn tiệnCấu tạo魚 + 龍 + 曼 + 羨 · ngư + long + mạn + tiện nghĩa thành phần: ngư + long + mạn + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻世事变幻。Tân Hoa Tự Điển 1.喻世事变幻。