魚龍漫衍

yú lóng màn yǎn ngư long mạn diễn

Hán Việt: ngư long mạn diễn · Pinyin: yú lóng màn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (long) + (mạn) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代百戏杂耍名。由艺人执持制作的珍异动物模型表演,有幻化的情节。鱼龙即所谓猞猁之兽,曼延亦兽名。后多比喻虚假多变,玩弄权术。漫,通“曼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鱼龙曼延"。
  • Tân Hoa Tự Điển 古代百戏杂耍名。由艺人执持制作的珍异动物模型表演,有幻化的情节。鱼龙即所谓猞猁之兽,曼延亦兽名◇多比喻虚假多变,玩弄权术。漫,通曼”。