魚龍百變

yú lóng bǎi biàn ngư long bách biến

Hán Việt: ngư long bách biến · Pinyin: yú lóng bǎi biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (long) + (bách) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像鱼龙那样变化多端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鱼龙那样变化多端。