魚龍百戲 yú lóng bǎi xì · ngư long bách hí Hán Việt: ngư long bách hí · Pinyin: yú lóng bǎi xì Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 龍 (long) + 百 (bách) + 戲 (hí)Pinyinyú lóng bǎi xìHán Việtngư long bách híCấu tạo魚 + 龍 + 百 + 戲 · ngư + long + bách + hí nghĩa thành phần: ngư + long + bách + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代百戏杂耍节目。Tân Hoa Tự Điển 1.古代百戏杂耍节目。