魚龍絶技 yú lóng jué jì · ngư long tuyệt kĩ Hán Việt: ngư long tuyệt kĩ · Pinyin: yú lóng jué jì Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 龍 (long) + 絶 (tuyệt) + 技 (kĩ)Pinyinyú lóng jué jìHán Việtngư long tuyệt kĩCấu tạo魚 + 龍 + 絶 + 技 · ngư + long + tuyệt + kĩ nghĩa thành phần: ngư + long + tuyệt + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"鱼龙百戏"。