鱼龙绝技 ngư long tuyệt kĩ Hán Việt: ngư long tuyệt kĩ Tổng quan Cấu tạo: 鱼 (ngư) + 龙 (long) + 绝 (tuyệt) + 技 (kĩ)Hán Việtngư long tuyệt kĩCấu tạo鱼 + 龙 + 绝 + 技 · ngư + long + tuyệt + kĩ nghĩa thành phần: ngư + long + tuyệt + kĩ