魯衛之政

lǔ wèi zhī zhèng lỗ vệ chi chánh

Hán Việt: lỗ vệ chi chánh · Pinyin: lǔ wèi zhī zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (vệ) + (chi) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻情况相同或相似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《论语.子路》"鲁卫之政,兄弟也。"鲁是周朝周公的封国,卫是周公之弟康叔的封国,两国的政治情况也像兄弟一样差不多。因以比喻情况相同或相似。

Eng

  • Cihui 魯衛之政 ǔ-Wèi zhī zhèng n. things very much alike