魯女泣荊 lǔ nǚ qì jīng · lỗ nữ khấp kinh Hán Việt: lỗ nữ khấp kinh · Pinyin: lǔ nǚ qì jīng Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 女 (nữ) + 泣 (khấp) + 荊 (kinh)Pinyinlǔ nǚ qì jīngHán Việtlỗ nữ khấp kinhCấu tạo魯 + 女 + 泣 + 荊 · lỗ + nữ + khấp + kinh nghĩa thành phần: lỗ + nữ + khấp + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻留恋旧物,勾起对往事的缅怀。