魯戈揮日 lǔ gē huī rì · lỗ qua huy nhật Hán Việt: lỗ qua huy nhật · Pinyin: lǔ gē huī rì Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 戈 (qua) + 揮 (huy) + 日 (nhật)Pinyinlǔ gē huī rìHán Việtlỗ qua huy nhậtCấu tạo魯 + 戈 + 揮 + 日 · lỗ + qua + huy + nhật nghĩa thành phần: lỗ + qua + huy + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指力挽危局。同“鲁阳挥戈”。Tân Hoa Tự Điển 指力挽危局。同鲁阳挥戈”。