魯波爾丁 lǔ bō ěr dīng · lỗ ba nhĩ đinh Hán Việt: lỗ ba nhĩ đinh · Pinyin: lǔ bō ěr dīng Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 丁 (đinh)Pinyinlǔ bō ěr dīngHán Việtlỗ ba nhĩ đinhCấu tạo魯 + 波 + 爾 + 丁 · lỗ + ba + nhĩ + đinh nghĩa thành phần: lỗ + ba + nhĩ + đinh