魯瑟拉勒 lǔ sè lā lēi · lỗ sắt lạp lặc Hán Việt: lỗ sắt lạp lặc · Pinyin: lǔ sè lā lēi Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 瑟 (sắt) + 拉 (lạp) + 勒 (lặc)Pinyinlǔ sè lā lēiHán Việtlỗ sắt lạp lặcCấu tạo魯 + 瑟 + 拉 + 勒 · lỗ + sắt + lạp + lặc nghĩa thành phần: lỗ + sắt + lạp + lặc