魯莽前進 lỗ mãng tiền tiến Hán Việt: lỗ mãng tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 莽 (mãng) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtlỗ mãng tiền tiếnCấu tạo魯 + 莽 + 前 + 進 · lỗ + mãng + tiền + tiến nghĩa thành phần: lỗ + mãng + tiền + tiến