魯蒂康管 lỗ đế khang quản Hán Việt: lỗ đế khang quản Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 蒂 (đế) + 康 (khang) + 管 (quản)Hán Việtlỗ đế khang quảnCấu tạo魯 + 蒂 + 康 + 管 · lỗ + đế + khang + quản nghĩa thành phần: lỗ + đế + khang + quản