魯迪佛勒 lǔ dí fú lēi · lỗ địch phật lặc Hán Việt: lỗ địch phật lặc · Pinyin: lǔ dí fú lēi Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 迪 (địch) + 佛 (phật) + 勒 (lặc)Pinyinlǔ dí fú lēiHán Việtlỗ địch phật lặcCấu tạo魯 + 迪 + 佛 + 勒 · lỗ + địch + phật + lặc nghĩa thành phần: lỗ + địch + phật + lặc