魯魚帝虎 lǔ yú dì hǔ · lỗ ngư đế hổ Hán Việt: lỗ ngư đế hổ · Pinyin: lǔ yú dì hǔ Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 魚 (ngư) + 帝 (đế) + 虎 (hổ)Pinyinlǔ yú dì hǔHán Việtlỗ ngư đế hổCấu tạo魯 + 魚 + 帝 + 虎 · lỗ + ngư + đế + hổ nghĩa thành phần: lỗ + ngư + đế + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文字传抄错误。