鮑勃迪倫 bào bó dí lún · bảo bột địch luân Hán Việt: bảo bột địch luân · Pinyin: bào bó dí lún Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 勃 (bột) + 迪 (địch) + 倫 (luân)Pinyinbào bó dí lúnHán Việtbảo bột địch luânCấu tạo鮑 + 勃 + 迪 + 倫 · bảo + bột + địch + luân nghĩa thành phần: bảo + bột + địch + luân