鮑勃霍普 bào bó huò pǔ · bảo bột hoắc phổ Hán Việt: bảo bột hoắc phổ · Pinyin: bào bó huò pǔ Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 勃 (bột) + 霍 (hoắc) + 普 (phổ)Pinyinbào bó huò pǔHán Việtbảo bột hoắc phổCấu tạo鮑 + 勃 + 霍 + 普 · bảo + bột + hoắc + phổ nghĩa thành phần: bảo + bột + hoắc + phổ