鮑林標度 bào lín biāo dù · bảo lâm tiêu độ Hán Việt: bảo lâm tiêu độ · Pinyin: bào lín biāo dù Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 林 (lâm) + 標 (tiêu) + 度 (độ)Pinyinbào lín biāo dùHán Việtbảo lâm tiêu độCấu tạo鮑 + 林 + 標 + 度 · bảo + lâm + tiêu + độ nghĩa thành phần: bảo + lâm + tiêu + độ