鮑魚之肆

bào yú zhī sì bảo ngư chi tứ

Hán Việt: bảo ngư chi tứ · Pinyin: bào yú zhī sì

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (ngư) + (chi) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲍:咸鱼;肆:店铺。卖咸鱼的店。比喻坏人成堆的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 鲍咸鱼;肆店铺。卖咸鱼的店。比喻坏人成堆的地方。

Eng

  • Cihui 鮑魚之肆 àoyúzhīsì id. objectionable environment

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

芝兰之室