鲜味

xiān wèitiên vị

Hán Việt: tiên vị · Pinyin: xiān wèi

Tổng quan

vị umami, một trong năm vị cơ bản (nấu ăn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指新鲜的鱼肉菜肴。 2.鲜美的滋味。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美味。如:「鮮味可口。」

Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị ngon
  • Google Alex v6 vị umami
  • Tần suất từ vị umami, một trong năm vị cơ bản (nấu ăn)
  • Biên soạn 鮮味 iānwèi n. fresh flavor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美味。如:「鮮味可口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指新鲜的鱼肉菜肴。 2.鲜美的滋味。

Eng

  • Cihui umami, one of the five basic tastes (cookery)
  • Tần suất từ 鮮味 iānwèi n. fresh flavor

Đức

  • Handedict umami (fleischartig schmeckend) (Adj, Ess)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

美味 · 美味可口