鮮少難得 tiên thiểu nan đắc Hán Việt: tiên thiểu nan đắc Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 少 (thiểu) + 難 (nan) + 得 (đắc)Hán Việttiên thiểu nan đắcCấu tạo鮮 + 少 + 難 + 得 · tiên + thiểu + nan + đắc nghĩa thành phần: tiên + thiểu + nan + đắc Nghĩa EngCihui 鮮少難得 iǎnshǎonándé v.p. very few and hard to get