鲜得要领 xiǎn dé yào lǐng · tiên đắc yếu lĩnh Hán Việt: tiên đắc yếu lĩnh · Pinyin: xiǎn dé yào lǐng Tổng quan Cấu tạo: 鲜 (tiên) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 领 (lĩnh)Pinyinxiǎn dé yào lǐngHán Việttiên đắc yếu lĩnhCấu tạo鲜 + 得 + 要 + 领 · tiên + đắc + yếu + lĩnh nghĩa thành phần: tiên + đắc + yếu + lĩnh