鮮明有力 tiên minh hữu lực Hán Việt: tiên minh hữu lực Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 明 (minh) + 有 (hữu) + 力 (lực)Hán Việttiên minh hữu lựcCấu tạo鮮 + 明 + 有 + 力 · tiên + minh + hữu + lực nghĩa thành phần: tiên + minh + hữu + lực Nghĩa EngCihui 鮮明有力 iānmíngyǒulì f.e. distinct and forceful/vigorous