鮮活商品

tiên hoạt thương phẩm

Hán Việt: tiên hoạt thương phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hoạt) + (thương) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鮮活商品 iānhuó shāngpǐn n. fresh goods; perishable commodities