鮮活貨物

xiān huó huò wù tiên hoạt hóa vật

Hán Việt: tiên hoạt hóa vật · Pinyin: xiān huó huò wù

Tổng quan

hàng hóa sống

Cấu tạo: (tiên) + (hoạt) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng hóa sống

Eng

  • CC-CEDICT live cargo
  • Cihui live cargo