鮮眉亮眼

xiān méi liàng yǎn tiên mi lượng nhãn

Hán Việt: tiên mi lượng nhãn · Pinyin: xiān méi liàng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (mi) + (lượng) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言眉清目秀。形容容貌漂亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言眉清目秀。形容容貌漂亮。

Eng

  • Cihui 鮮眉亮眼 iānméiliàngyǎn f.e. attractive/handsome face