鲜美可口 tiên mĩ khả khẩu Hán Việt: tiên mĩ khả khẩu Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 美 (mĩ) + 可 (khả) + 口 (khẩu)Hán Việttiên mĩ khả khẩuTừ loạithànhCấu tạo鮮 + 美 + 可 + 口 · tiên + mĩ + khả + khẩu nghĩa thành phần: tiên + mĩ + khả + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngon miệngBiên soạn 鮮美可口 iānměikěkǒu f.e. tasty; deliciousEngCihui 鮮美可口 iānměikěkǒu f.e. tasty; delicious Từ liên quan Gần nghĩa可口可乐 · 可口地 · 可口的 · 可口可乐公司 · 可口吹的 · 可口饭菜 · 可口儿 · 可口可乐零度