鮮蘑扁荳 xiān mó biǎn dòu · tiên ma biển đậu Hán Việt: tiên ma biển đậu · Pinyin: xiān mó biǎn dòu Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 蘑 (ma) + 扁 (biển) + 荳 (đậu)Pinyinxiān mó biǎn dòuHán Việttiên ma biển đậuCấu tạo鮮 + 蘑 + 扁 + 荳 · tiên + ma + biển + đậu nghĩa thành phần: tiên + ma + biển + đậu