鮮衣好食

xiān yī hǎo shí tiên y hảo thực

Hán Việt: tiên y hảo thực · Pinyin: xiān yī hǎo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (y) + (hảo) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜:有光彩的。穿的是华丽的衣服,吃的是美味的食品。形容生活优裕。