鮮衣良馬

xiān yī liáng mǎ tiên y lương mã

Hán Việt: tiên y lương mã · Pinyin: xiān yī liáng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (y) + (lương) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美服壮马。谓服饰豪奢。同“鲜车怒马”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鲜衣怒马"。
  • Tân Hoa Tự Điển 美服壮马。谓服饰豪奢。同鲜车怒马”。