鮮規之獸 xiān guī zhī shòu · tiên quy chi thú Hán Việt: tiên quy chi thú · Pinyin: xiān guī zhī shòu Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 規 (quy) + 之 (chi) + 獸 (thú)Pinyinxiān guī zhī shòuHán Việttiên quy chi thúCấu tạo鮮 + 規 + 之 + 獸 · tiên + quy + chi + thú nghĩa thành phần: tiên + quy + chi + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜:小;鲜规:渺小。指小虫小兽。比喻弱小势力。