鮮蹦活跳 xiān bèng huó tiào Pinyin: xiān bèng huó tiào Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 蹦 + 活 (hoạt) + 跳 (khiêu)Pinyinxiān bèng huó tiàoCấu tạo鮮 + 蹦 + 活 + 跳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鱼、禽等乱蹦乱跳而有生气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鱼﹑禽等乱蹦乱跳而有生气。